Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,8
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 2,8%
Số Lần Xuất Hiện 14.247
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,5% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,4% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 6,9% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 1
Âm Dội 7,6% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 2
Cung Phong Linh 3,7% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 2
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,5% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
Thú Tượng Thạch Giáp 3,1% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 12,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 12,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 10,1% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 9,5% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 7,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 7,1% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 6,8% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 5,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 5,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 4,6% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,5% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
Giáp Máu Warmog 3,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 3,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 5,7% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 5,4% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 4
Đảo Chính 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 19,2% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 14,6% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 5,9% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân
Bậc 5
Tù Và Vệ Quân 4,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 6,0% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 7,9% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 11,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 21,5% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 11,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 3,8% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 1
Giáp Gai 3,1% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,7% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 2
Rìu Đen 7,1% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
Móng Vuốt Sterak 5,2% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 3,7% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 2
Trường Thương Atma 3,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 31,0% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 9,4% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 3,8% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 3,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 27,9% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 19,8% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 6,3% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 6,0% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 5,5% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 5,4% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 4,7% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 31,5% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 16,5% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 4
Kiếm Điện Phong 8,9% TL Chọn
Mãng Xà Kích
Bậc 4
Mãng Xà Kích 6,2% TL Chọn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Bậc 4
Nguyệt Quế Cao Ngạo 3,6% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 7,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 6,3% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 5,9% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 4,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 1
Địa Ngục Khuyển 4,5% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 1
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 8,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 7,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,7% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 6,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 1
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,7% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 5,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 5,2% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 5,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,9% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 4,8% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 4,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 1
Bánh Mỳ & Mứt 4,0% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 1
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,8% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 3,4% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 6,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 5,6% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 4,9% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 4,3% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 3,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,8% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 3,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 2
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 2
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 2,5% TL Chọn
Trùm Bản Đồ Bậc 2
Trùm Bản Đồ 2,3% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề Bậc 2
Học Thuật Làm Hề 2,2% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 2,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 2
Chí Mạng Đấy 3,3% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 2
Bền Bỉ 3,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 3,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 2,6% TL Chọn
Phục Hận Bậc 2
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 2,5% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 2
Cơ Thể Thượng Nhân 2,5% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 2,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 2,2% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 2,2% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 2,1% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 2
Vệ Sĩ 2,1% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,4% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 2
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 2
Bóng Đen Tốc Độ 3,0% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 2,5% TL Chọn
Bão Tố Bậc 2
Bão Tố 2,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 2,4% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 2
Sát Thủ Đánh Thuê 2,4% TL Chọn
Rủi Ro Có Tính Toán Bậc 2
Rủi Ro Có Tính Toán 2,4% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 2
Chiến Hoặc Chuồn 2,0% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 3
Găng Bảo Thạch 2,1% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 3
Điềm Gở 2,0% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ Bậc 3
Ý Chí Thần Sứ 2,0% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 3
Đao Phủ 2,2% TL Chọn