Lõi Kim Cương
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ
Lõi Vàng
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn
Se Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Se Chỉ Luồn Kim
Lõi Bạc
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương!
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Giày Cuồng Nộ
Dao Găm
Thứ Tự Lên Đồ
Cuốc Chim
Dao Hung Tàn
Áo Choàng Tím
Súng Hải Tặc
Dao Găm
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
Huyết Trượng
Cuốc Chim
Cung Gỗ
Gươm Suy Vong
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Súng Hải Tặc
Giày Cuồng Nộ
Gươm Suy Vong
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Trang Bị Tình Huống
Móc Diệt Thủy Quái
Mũi Tên Yun Tal
Đao Tím
Huyết Kiếm
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
Ma Vũ Song Kiếm
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Xẻng Vàng

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

61%

33 trận

Vũ Điệu Xạ Tiễn Q
Sợ Hãi Dâng Trào E
Sói Cuồng Loạn W
Đồng Nguyên Ấn
Vũ Điệu Xạ Tiễn
Sói Cuồng Loạn
Sợ Hãi Dâng Trào
Cừu Cứu Sinh
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
W
15
W
16
R
17
W
18
W
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Kindred.