Karthus Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Karthus.Bậc 
Hạng TB 4,3
Hạng 1 11%
Top 2 27%
Top 4 54%
Tỷ lệ chọn 3,8%
Số Lần Xuất Hiện 1.909
Kim Cương
Trái Tim Rồng 5,1% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 29,6% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 21,6% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong 5,5% TL Chọn
Gươm Đa Năng 4,7% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 18,2% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 12,9% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 11,2% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 8,6% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 8,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân 27,8% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 4,3% TL Chọn
Giày Pháp Sư 45,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 3,9% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Quỷ Thư Morello 11,3% TL Chọn
Trượng Hư Vô 19,2% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 7,5% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 8,5% TL Chọn
Đuốc Lửa Đen 16,9% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 55,4% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 24,9% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố 6,2% TL Chọn
Hỏa Khuẩn 52,6% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 47,8% TL Chọn
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ 16,1% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 8,6% TL Chọn
Đồng Hồ Thời Không 7,1% TL Chọn
Vọng Âm Luden 6,4% TL Chọn
Trượng Pha Lê Rylai 5,9% TL Chọn
Cầu Xuyên Phá 3,7% TL Chọn
Lời Nguyền Huyết Tự 3,1% TL Chọn
Trượng Trường Sinh 7,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 15,8% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 19,1% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 18,0% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 13,4% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 13,7% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 10,3% TL Chọn
Trúng Phép Tỉnh Người 7,5% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 12,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 7,7% TL Chọn
Yếu Điểm 5,9% TL Chọn
THÍCH ỨNG 12,6% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 4,7% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 9,5% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 8,7% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 6,5% TL Chọn
Tràn Trề 5,9% TL Chọn
Đao Phủ 7,9% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 6,0% TL Chọn
Phân Ảnh 3,5% TL Chọn
Eureka 5,8% TL Chọn
Điềm Gở 5,4% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,0% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,8% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,7% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 4,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,7% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,0% TL Chọn
Băng Lạnh 4,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 4,3% TL Chọn
