Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,6
Hạng 1 11%
Top 2 23%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 4,9%
Số Lần Xuất Hiện 2.465
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 3,9% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 29,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 9,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 7,3% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 30,5% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 21,2% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 11,8% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,1% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 4,4% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 5
Kiếm của Tay Bạc 3,9% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 39,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 60,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,3% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
Rìu Hỏa Ngục 3,9% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 13,2% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 21,5% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 2
Gươm Suy Vong 20,3% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 15,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 14,1% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 11,6% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 7,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 63,7% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 12,1% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 10,3% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 8,1% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 7,0% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 6,7% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 5,8% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 5,5% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 4
Móc Diệt Thủy Quái 34,4% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 4
Cung Tiễn Diệt Quỷ 4,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 15,5% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 22,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 19,2% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 12,7% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 12,0% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 12,5% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 2
Vũ Công Thiết Hài 11,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 8,4% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 6,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 2
Diệt Khổng Lồ 5,9% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 7,5% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 5,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,2% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 7,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 3
Chiến Hùng Ca 7,3% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 3
Xả Đạn Hàng Loạt 6,0% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 3
Yếu Điểm 4,3% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 8,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 8,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 5,6% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 5,8% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 4
Chí Mạng Đấy 4,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 4
Tốc Biến Liên Hoàn 2,7% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 4
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,5% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 4
Nhắm Thẳng Đầu 2,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 4
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,0% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 4
Vũ Lực 3,7% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 4
Chiến Hoặc Chuồn 2,5% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 4
Bảo Hộ Sa Ngã 2,2% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 5
Địa Ngục Khuyển 2,6% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 5
Chậm Và Chắc 2,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 5
Xe Chỉ Luồn Kim 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 5
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn