Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 11%
Top 2 23%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 7,2%
Số Lần Xuất Hiện 5.348
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,5% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 4,7% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 22,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 10,2% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 22,4% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 14,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 12,5% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 12,4% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 3,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 4,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 4
Vết Chém Thần Chết 5,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 20,3% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 15,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 18,3% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 4
Giày Bạc 40,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,7% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
Rìu Hỏa Ngục 4,0% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 2
Dao Điện Statikk 5,5% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 31,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 21,0% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 13,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 82,1% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 26,0% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 14,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 51,6% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 15,5% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 3
Nỏ Tử Thủ 7,6% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 4,7% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 9,0% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt 8,8% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ 8,2% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 6,7% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 5,3% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 5,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 19,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 14,4% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 7,9% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 1
Từ Đầu Chí Cuối 7,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,7% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn 5,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 1
Chí Mạng Đấy 5,3% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 5,2% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 1
Tốc Biến Liên Hoàn 4,3% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 1
Ngày Tập Chân 7,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,4% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 6,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 5,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,6% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 4,7% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 1
Vũ Lực 4,6% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 2
Xạ Thủ Thiên Bẩm 3,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 2,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 4,2% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 2
Hỏa Tinh 3,8% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 3,7% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu Bậc 2
Xạ Thủ Kỳ Cựu 3,7% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 3,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 3,2% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 2
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 3,2% TL Chọn
Boomerang OK Bậc 2
Boomerang OK 2,9% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 2
Bứt Tốc 2,8% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 4,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 2
Chuyển Đổi: Vàng 3,6% TL Chọn
Vệ Quân Bậc 2
Vệ Quân 3,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 3,3% TL Chọn
Đừng Chớp Mắt Bậc 2
Đừng Chớp Mắt 2,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,2% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 3
Khổng Lồ Hóa 2,7% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 3
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 3
Nhân Hai Nhân Ba 3,8% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 3
Cự Tuyệt 3,2% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 3
Chiến Hoặc Chuồn 2,4% TL Chọn
Nhắm Thẳng Đầu Bậc 4
Nhắm Thẳng Đầu 2,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 4
Bánh Mỳ & Bơ 2,2% TL Chọn
Bão Tố Bậc 4
Bão Tố 2,6% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 4
Nếm Mùi Đau Thương! 2,2% TL Chọn
Phân Rã Năng Lượng Bậc 4
Phân Rã Năng Lượng 2,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 5
Bàn Tay Tử Thần 2,1% TL Chọn
Tràn Đầy Sinh Lực Bậc 5
Tràn Đầy Sinh Lực 2,3% TL Chọn