Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,6
Hạng 1 11%
Top 2 22%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 3,4%
Số Lần Xuất Hiện 2.554
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,6% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 14,8% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 8,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
Giáp Máu Warmog 4,2% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 3,5% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 4,6% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 2
Áo Choàng Sao Đêm 4,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,0% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
Thú Tượng Thạch Giáp 5,4% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 5,3% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 3,3% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 13,3% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 10,3% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 9,1% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 7,9% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 4,5% TL Chọn
Búa Loạn Đả
Bậc 3
Búa Loạn Đả 4,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,6% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 26,9% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 7,2% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân
Bậc 5
Tù Và Vệ Quân 4,1% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 19,9% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 30,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 4,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 1
Thương Phục Hận Serylda 3,7% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 2
Rìu Hỏa Ngục 8,7% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 3,6% TL Chọn
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
Áo Choàng Bóng Tối 3,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 11,8% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 2
Nguyên Tố Luân 5,7% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 2
Giáp Gai 5,3% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 2
Gươm Suy Vong 4,7% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 4,6% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 3,5% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 2
Kiếm Điện Phong 4,0% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 3
Chùy Gai Malmortius 3,7% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 25,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 13,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 7,6% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 3
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,4% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 4,4% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 3
Trường Thương Atma 3,9% TL Chọn
Khiên Thái Dương
Bậc 3
Khiên Thái Dương 3,6% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 7,9% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 6,9% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 4,8% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 26,7% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 4
Giáo Thiên Ly 23,8% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 4
Rìu Đen 15,5% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 9,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 7,1% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 11,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 8,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,2% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 6,5% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 2
Gieo Rắc Sợ Hãi 6,5% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 5,5% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 2
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,5% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 2
Bền Bỉ 5,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 2
Bậc Thầy Combo 5,0% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 4,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 2
Hồi Máu Chí Mạng 3,7% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 2
Hỗn Hợp 3,6% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 5,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 4,5% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 3
Cú Đấm Thần Bí 4,6% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,8% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ Bậc 3
Trung Tâm Vũ Trụ 2,9% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 3
Cơ Thể Thượng Nhân 4,2% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua Bậc 3
Không Thể Vượt Qua 3,6% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 3
Yếu Điểm 3,4% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 3
Hút Hồn 3,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 3
Chí Mạng Đấy 3,2% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước Bậc 3
Thần Linh Ban Phước 2,4% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 3
Vệ Sĩ 2,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 3
Chuyển Đổi: Vàng 3,9% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 3
Đao Phủ 3,8% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 3
Kẻ Báng Bổ 3,5% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 3
Quăng Quật 3,2% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 4
Điềm Gở 3,7% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 4
Điệu Van Tử Thần 2,9% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm Bậc 4
Khổng Nhân Can Đảm 2,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 4
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,6% TL Chọn
Laser Không Kích Bậc 4
Laser Không Kích 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 4
Bánh Mỳ & Bơ 3,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 4
Bàn Tay Tử Thần 2,3% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 4
Vũ Lực 3,7% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất Bậc 4
Linh Hồn Rồng Đất 3,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 4
Trở Về Từ Cõi Chết 3,2% TL Chọn
Ma Băng Bậc 4
Ma Băng 2,9% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang Bậc 4
Kết Nối Ngoại Trang 2,3% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,9% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 5
Đệ Quy 2,6% TL Chọn
Ánh Sáng Hộ Vệ Bậc 5
Ánh Sáng Hộ Vệ 2,2% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 5
Chậm Và Chắc 2,1% TL Chọn
Tự Hủy Bậc 5
Tự Hủy 2,4% TL Chọn