Jarvan IV Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Jarvan IV.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 11%
Top 2 22%
Top 4 48%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 7.456
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 5,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 5,0% TL Chọn
Trái Tim Rồng 7,5% TL Chọn
Cột Thu Lôi 3,3% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 9,2% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,8% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 4,7% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 4,3% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 15,2% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 13,3% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 8,8% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 8,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,0% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,9% TL Chọn
Huyết Đao 4,9% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,8% TL Chọn
Âm Dội 3,6% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,5% TL Chọn
Đảo Chính 9,6% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,2% TL Chọn
Búa Loạn Đả 4,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 26,1% TL Chọn
Dao Vệ Binh 7,3% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,4% TL Chọn
Giày Thép Gai 19,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 30,1% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 5,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Kiếm Ác Xà 4,5% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 3,8% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,2% TL Chọn
Giáp Gai 5,0% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 3,5% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 7,8% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 11,7% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,7% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 5,3% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong 4,2% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 3,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 24,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc 12,6% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,6% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 6,9% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 4,1% TL Chọn
Khiên Thái Dương 3,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 24,1% TL Chọn
Rìu Đen 17,0% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 8,0% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 4,8% TL Chọn
Trường Thương Atma 4,5% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 4,2% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 10,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 7,3% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 5,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 5,2% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,8% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 11,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 9,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 6,9% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,2% TL Chọn
Bền Bỉ 5,3% TL Chọn
Đả Kích 4,8% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 4,8% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 4,2% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 4,1% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 3,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,6% TL Chọn
Tàn Bạo 5,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,6% TL Chọn
Điềm Gở 3,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 2,8% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 2,7% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm 2,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,2% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,1% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 3,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,3% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,2% TL Chọn
Yếu Điểm 3,1% TL Chọn
Hút Hồn 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Đệ Quy 2,6% TL Chọn
Vệ Sĩ 2,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 2,2% TL Chọn
Thần Linh Ban Phước 2,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,7% TL Chọn
Vũ Lực 3,5% TL Chọn
Đao Phủ 3,4% TL Chọn
Quăng Quật 3,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 3,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,9% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Ma Băng 2,5% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Ánh Sáng Hộ Vệ 2,0% TL Chọn
Tự Hủy 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Nước 2,1% TL Chọn

