Jarvan IV Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Jarvan IV.
Overlay BXH Lõi Công Nghệ Võ Đài
Nhận toàn bộ bảng xếp hạng lõi công nghệ Võ Đài và lối lên đồ ngay trong tầm tay, trực tiếp trong trò chơi.


Bậc 
Phiên Bản 26.11
Hạng TB 3,5
Hạng 1 17%
Top 4 67%
Tỷ lệ chọn 2,5%
Số Lần Xuất Hiện 75.890
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương 4,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 31,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng 10,2% TL Chọn
Cột Thu Lôi 5,2% TL Chọn
Huyết Đao 4,8% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 4,7% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang 3,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 16,6% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 12,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 11,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 9,1% TL Chọn
Đảo Chính 8,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 8,1% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 6,8% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 6,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,7% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 5,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 5,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,1% TL Chọn
Búa Loạn Đả 5,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,9% TL Chọn
Âm Dội 4,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Thủy Ngân 24,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 18,7% TL Chọn
Giày Phàm Ăn 10,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 6,9% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Hiến Tế Hư Không 10,6% TL Chọn
Giáp Gai 6,6% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 11,9% TL Chọn
Áo Choàng Diệt Vong 4,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 4,1% TL Chọn
Kiếm Ác Xà 3,6% TL Chọn
Kiếm Phân Mảnh 3,6% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,5% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda 3,0% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 34,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 17,0% TL Chọn
Rìu Đen 11,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 8,8% TL Chọn
Súng Hải Tặc 8,4% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 6,9% TL Chọn
Nguyệt Đao 6,4% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 6,0% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 5,5% TL Chọn
Khiên Thái Dương 4,7% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 4,4% TL Chọn
Nguyên Tố Luân 4,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,1% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 3,1% TL Chọn
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương 42,0% TL Chọn
Cấp Độ Nâng Cấp 20,1% TL Chọn
Nhận 1 ô Nâng Cấp 16,3% TL Chọn
Thay Thế Nâng Cấp 15,9% TL Chọn
Khát Vọng Mạo Hiểm 5,2% TL Chọn
Cừu Cứu Sinh 3,4% TL Chọn
Huyết Đao 2,9% TL Chọn
Sói Cuồng Loạn 2,8% TL Chọn
Máy Phân Rã Năng Lượng 2,2% TL Chọn
Bình Thải Hóa Dược 2,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 17,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 11,1% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 8,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 8,0% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 6,1% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm 5,3% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ 5,2% TL Chọn
Điềm Gở 5,1% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 4,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 15,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 11,9% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 8,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 6,4% TL Chọn
Bền Bỉ 4,7% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 4,4% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 11,2% TL Chọn
Tàn Bạo 7,1% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang 7,0% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 4,2% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,8% TL Chọn
Khát Vọng Tài Phú 3,5% TL Chọn
Khát Vọng Sức Mạnh 3,4% TL Chọn
Từ Chối Sức Mạnh 2,5% TL Chọn
Từ Chối Giàu Sang 2,1% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử 2,3% TL Chọn
Đả Kích 3,1% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 3,0% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 2,6% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 2,1% TL Chọn
Tự Hủy 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,3% TL Chọn
Ma Băng 2,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,1% TL Chọn
Đao Phủ 2,1% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song 3,6% TL Chọn
Quăng Quật 2,2% TL Chọn

