Bậc Bậc 3
Phiên Bản 26.11
Hạng TB 3,5
Hạng 1 17%
Top 4 67%
Tỷ lệ chọn 2,5%
Số Lần Xuất Hiện 75.890
Kim Cương
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 2
Huyết Giáp Chúa Tể 31,3% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 2
Trái Tim Rồng 10,2% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 2
Cột Thu Lôi 5,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 4,8% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 2
Áo Choàng Sao Đêm 4,7% TL Chọn
Ngọn Đuốc Thánh Quang
Bậc 2
Ngọn Đuốc Thánh Quang 3,0% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 16,6% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 12,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 11,6% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 9,1% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 8,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 3
Mũ Huyết Thuật 8,1% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 6,8% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 6,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,7% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
Thú Tượng Thạch Giáp 5,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
Giáp Máu Warmog 5,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 5,1% TL Chọn
Búa Loạn Đả
Bậc 3
Búa Loạn Đả 5,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 4,9% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 3
Âm Dội 4,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 24,9% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 18,7% TL Chọn
Giày Phàm Ăn
Bậc 5
Giày Phàm Ăn 10,8% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 6,9% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Hiến Tế Hư Không
Bậc 1
Hiến Tế Hư Không 10,6% TL Chọn
Giáp Gai
Bậc 1
Giáp Gai 6,6% TL Chọn
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Bậc 1
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi 5,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 2
Rìu Đại Mãng Xà 11,9% TL Chọn
Áo Choàng Diệt Vong
Bậc 2
Áo Choàng Diệt Vong 4,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 4,1% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 2
Kiếm Ác Xà 3,6% TL Chọn
Kiếm Phân Mảnh
Bậc 2
Kiếm Phân Mảnh 3,6% TL Chọn
Trường Thương Atma
Bậc 2
Trường Thương Atma 3,5% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 3,0% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 34,1% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 17,0% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 11,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 8,8% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 8,4% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 7,2% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 6,9% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 6,4% TL Chọn
Kiếm Điện Phong
Bậc 3
Kiếm Điện Phong 6,0% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 5,5% TL Chọn
Khiên Thái Dương
Bậc 3
Khiên Thái Dương 4,7% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 4,4% TL Chọn
Nguyên Tố Luân
Bậc 3
Nguyên Tố Luân 4,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 4,1% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 3,1% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương Bậc 1
Nhận 1 Gói Trang Bị Chỉ Số Kim Cương 42,0% TL Chọn
Cấp Độ Nâng Cấp Bậc 1
Cấp Độ Nâng Cấp 20,1% TL Chọn
Nhận 1 ô Nâng Cấp Bậc 1
Nhận 1 ô Nâng Cấp 16,3% TL Chọn
Thay Thế Nâng Cấp Bậc 1
Thay Thế Nâng Cấp 15,9% TL Chọn
Khát Vọng Mạo Hiểm Bậc 1
Khát Vọng Mạo Hiểm 5,2% TL Chọn
Cừu Cứu Sinh Bậc 1
Cừu Cứu Sinh 3,4% TL Chọn
Huyết Đao Bậc 1
Huyết Đao 2,9% TL Chọn
Sói Cuồng Loạn Bậc 1
Sói Cuồng Loạn 2,8% TL Chọn
Máy Phân Rã Năng Lượng Bậc 1
Máy Phân Rã Năng Lượng 2,2% TL Chọn
Bình Thải Hóa Dược Bậc 1
Bình Thải Hóa Dược 2,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 17,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 1
Gieo Rắc Sợ Hãi 11,1% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 8,6% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 8,0% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 6,1% TL Chọn
Khổng Nhân Can Đảm Bậc 1
Khổng Nhân Can Đảm 5,3% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ Bậc 1
Trung Tâm Vũ Trụ 5,2% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 1
Điềm Gở 5,1% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 1
Điệu Van Tử Thần 4,4% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 1
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 15,0% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 1
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 11,9% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 1
Cơ Thể Thượng Nhân 8,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 6,4% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ 4,7% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 4,4% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 1
Đánh Nhừ Tử 11,2% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 1
Tàn Bạo 7,1% TL Chọn
Kết Nối Ngoại Trang Bậc 1
Kết Nối Ngoại Trang 7,0% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 1
Kẻ Báng Bổ 4,2% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 1
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,1% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 1
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 3,8% TL Chọn
Khát Vọng Tài Phú Bậc 2
Khát Vọng Tài Phú 3,5% TL Chọn
Khát Vọng Sức Mạnh Bậc 2
Khát Vọng Sức Mạnh 3,4% TL Chọn
Từ Chối Sức Mạnh Bậc 2
Từ Chối Sức Mạnh 2,5% TL Chọn
Từ Chối Giàu Sang Bậc 2
Từ Chối Giàu Sang 2,1% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử Bậc 2
Điện Toán Lượng Tử 2,3% TL Chọn
Đả Kích Bậc 2
Đả Kích 3,1% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua Bậc 2
Không Thể Vượt Qua 3,0% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 2
Hồi Máu Chí Mạng 2,6% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 2
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 2,1% TL Chọn
Tự Hủy Bậc 2
Tự Hủy 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất Bậc 2
Linh Hồn Rồng Đất 2,3% TL Chọn
Ma Băng Bậc 2
Ma Băng 2,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 2
Trở Về Từ Cõi Chết 2,1% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 2,1% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song Bậc 3
Dũng Cảm Vô Song 3,6% TL Chọn
Quăng Quật Bậc 3
Quăng Quật 2,2% TL Chọn