Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 10%
Top 2 23%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 3,2%
Số Lần Xuất Hiện 2.415
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,1% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,6% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,1% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 1
Mũ Huyết Thuật 17,2% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 1
Âm Dội 6,1% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 2
Vết Chém Thần Chết 20,5% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 13,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 3,6% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 3,4% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 12,8% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 8,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 10,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 7,8% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 6,2% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,3% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 3
Nguyệt Kiếm 3,6% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 4
Tinh Linh Tia Hextech 4,3% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 4
Cung Phong Linh 4,2% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 4
Đảo Chính 3,5% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 32,2% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 8,0% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 31,0% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 4
Giày Thép Gai 7,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 21,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,4% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 4,9% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 21,7% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,2% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 5,9% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
Cuồng Đao Guinsoo 3,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 3,4% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 13,7% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 8,9% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 5,3% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 4,5% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 4,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 60,9% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 34,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 19,0% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 8,8% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 4,3% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 3,8% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 3,7% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 7,3% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 10,3% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,9% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 1
Thân Thủ Lả Lướt 8,1% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca 7,2% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 13,0% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 11,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 9,1% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 8,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 8,4% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 8,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 5,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 2
Bánh Mỳ & Bơ 4,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 2
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,3% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 2
Đến Giờ Đồ Sát 3,5% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 2
Nếm Mùi Đau Thương! 4,3% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 2
Hành Trang Thám Hiểm 4,3% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 2
Đánh Nhừ Tử 2,4% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 3
Vũ Công Thiết Hài 4,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 3
Khổng Lồ Hóa 3,8% TL Chọn
Chấn Động Bậc 3
Chấn Động 3,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 5,0% TL Chọn
Phục Hận Bậc 3
Phục Hận 2,5% TL Chọn
Vệ Sĩ Bậc 3
Vệ Sĩ 2,4% TL Chọn
Bão Tố Bậc 3
Bão Tố 4,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 3
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,0% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 3
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,8% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 3
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,7% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 2,7% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 2,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 4
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,1% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 4
Hỗn Hợp 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 4
Bội Thu Chỉ Số! 2,7% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 4
Chí Mạng Đấy 2,5% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 4
Đệ Quy 2,3% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 4
Bóng Đen Tốc Độ 4,1% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 4
Tàn Bạo 3,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 4
Lắp Kính Nhắm 3,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 4
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 4
Vũ Lực 2,9% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 5
Địa Ngục Khuyển 3,0% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 5
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 5
Xả Đạn Hàng Loạt 2,3% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 5
Điệu Van Tử Thần 2,2% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 5
Hút Hồn 3,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 5
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 5
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,4% TL Chọn
Sát Thủ Đánh Thuê Bậc 5
Sát Thủ Đánh Thuê 2,3% TL Chọn