Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 11%
Top 2 23%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 3,2%
Số Lần Xuất Hiện 1.630
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,2% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 3,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 3,5% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 1
Mũ Huyết Thuật 17,1% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 2
Rìu Bùng Phát 10,7% TL Chọn
Âm Dội
Bậc 2
Âm Dội 6,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 3,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 3,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 13,7% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 20,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 3
Huyết Đao 8,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 5,6% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 12,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 6,9% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh
Bậc 3
Gươm Ảo Ảnh 6,3% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 3
Nguyệt Kiếm 3,6% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 4,9% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 4
Tinh Linh Tia Hextech 4,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 31,8% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 8,3% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 31,0% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 4
Giày Thép Gai 7,2% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 19,8% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 4,4% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 21,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 2
Giáo Thiên Ly 9,5% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 4,7% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 3,9% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 5,5% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 3,7% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 60,7% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 19,0% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 3
Đao Tím 13,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 3
Cưa Xích Hóa Kỹ 6,9% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 4,6% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 4,0% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
Cuồng Đao Guinsoo 3,3% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 34,9% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 9,2% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 4,9% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 4,7% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 3,6% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 7,5% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 10,0% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 13,3% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp Bậc 1
Gan Góc Vô Pháp 11,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 8,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 8,4% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt 8,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 6,5% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 2
Hỏa Tinh 8,0% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,1% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 2
Khéo Léo 8,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 6,7% TL Chọn
Chấn Động Bậc 3
Chấn Động 4,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 3
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 3
Bàn Tay Tử Thần 4,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 3
Xe Chỉ Luồn Kim 4,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 3
Bánh Mỳ & Bơ 4,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 3
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 3
Đến Giờ Đồ Sát 3,7% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 3
Nếm Mùi Đau Thương! 4,4% TL Chọn
Hành Trang Thám Hiểm Bậc 3
Hành Trang Thám Hiểm 4,2% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 4
Khổng Lồ Hóa 4,2% TL Chọn
Bão Tố Bậc 4
Bão Tố 4,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 4
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 4
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,9% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 4
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,7% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 4
Tàn Bạo 3,3% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 5
Vũ Công Thiết Hài 4,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 5
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 5
Địa Ngục Khuyển 3,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 3,1% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 5
Bóng Đen Tốc Độ 4,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 5
Lắp Kính Nhắm 3,2% TL Chọn