Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 14%
Top 2 25%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 3,7%
Số Lần Xuất Hiện 1.907
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 9,1% TL Chọn
Nguyệt Kiếm
Bậc 1
Nguyệt Kiếm 7,3% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 5,8% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 1
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,7% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,4% TL Chọn
Cột Thu Lôi
Bậc 1
Cột Thu Lôi 3,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 4,9% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm
Bậc 2
Áo Choàng Sao Đêm 4,2% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
Thú Tượng Thạch Giáp 3,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 19,8% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 5,5% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham
Bậc 3
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,2% TL Chọn
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm
Bậc 3
Ngọc Eleisa Màu Nhiệm 3,5% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 15,6% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 11,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 6,3% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 4,8% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 4,4% TL Chọn
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
Giáp Máu Warmog 3,7% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 31,5% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân
Bậc 5
Tù Và Vệ Quân 3,4% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất
Bậc 5
Phân Tách Vật Chất 5,1% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 7,0% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 10,6% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 5
Giày Thủy Ngân 24,7% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 14,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Thần Kiếm Muramana
Bậc 2
Thần Kiếm Muramana 15,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 2
Cưa Xích Hóa Kỹ 9,5% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
Giáp Tâm Linh 7,0% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong
Bậc 2
Nghi Thức Suy Vong 8,3% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 2
Chùy Gai Malmortius 3,3% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 22,7% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 3
Huyết Giáp Chúa Tể 18,4% TL Chọn
Giáp Liệt Sĩ
Bậc 3
Giáp Liệt Sĩ 3,4% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 3
Vũ Điệu Tử Thần 12,7% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
Móng Vuốt Sterak 7,0% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 38,4% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 29,8% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 7,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 6,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 3,9% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
Kiếm Súng Hextech 3,5% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 4
Tam Hợp Kiếm 16,7% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 4
Nguyệt Đao 10,2% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 4
Trái Tim Khổng Thần 9,6% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí 8,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 7,6% TL Chọn
Đả Kích Bậc 1
Đả Kích 17,8% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 1
Động Cơ Đỡ Đòn 8,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 1
Bánh Mỳ & Bơ 7,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,6% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 1
Hồi Máu Chí Mạng 6,6% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,9% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 2
Găng Bảo Thạch 6,4% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 2
Điềm Gở 6,0% TL Chọn
Pháp Thuật Gia Tăng Bậc 2
Pháp Thuật Gia Tăng 4,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 2
Xe Chỉ Luồn Kim 6,7% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 2
Bứt Tốc 4,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,1% TL Chọn
Xoay Là Thắng Bậc 2
Xoay Là Thắng 5,3% TL Chọn
Trung Tâm Vũ Trụ Bậc 3
Trung Tâm Vũ Trụ 3,5% TL Chọn
Bền Bỉ Bậc 3
Bền Bỉ 4,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 3
Bậc Thầy Combo 4,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 3
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,4% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 3
Đệ Quy 3,4% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 3
Hỗn Hợp 3,3% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên Bậc 3
Vũ Khí Siêu Nhiên 3,0% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám Bậc 3
Chúc Phúc Hắc Ám 2,7% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 3,8% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi Bậc 4
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,9% TL Chọn
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 4
Chúa Tể Tay Đôi 3,7% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 4
Chiến Hùng Ca 3,7% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 4
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,9% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 4
Cơ Thể Thượng Nhân 3,1% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 4
Đánh Nhừ Tử 4,2% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 4
Tàn Bạo 3,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 4
Chuyển Đổi: Vàng 3,3% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 4
Kẻ Báng Bổ 2,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá Bậc 5
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 5
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Hồi Phục Không Ngừng Bậc 5
Hồi Phục Không Ngừng 2,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 5
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,1% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 5
Ngày Tập Chân 3,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 5
Trở Về Từ Cõi Chết 2,8% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 5
Đao Phủ 2,7% TL Chọn