Lõi Kim Cương
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ
Học Thuật Làm Hề Bậc 1
Học Thuật Làm Hề
Thân Thủ Lả Lướt Bậc 2
Thân Thủ Lả Lướt
Khổng Lồ Hóa Bậc 2
Khổng Lồ Hóa
Lõi Vàng
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn
Se Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Se Chỉ Luồn Kim
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc
Lõi Bạc
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo
Bóng Đen Tốc Độ Bậc 1
Bóng Đen Tốc Độ
Gậy Tàn Bạo Bậc 1
Gậy Tàn Bạo
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Nâng Cấp Súng Hải Tặc Bậc 1
Nâng Cấp Súng Hải Tặc
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Dao Hung Tàn
Kiếm Dài
Thứ Tự Lên Đồ
Cuốc Chim
Áo Choàng Tím
Súng Hải Tặc
Áo Vải
Giày
Giày Thủy Ngân
Kiếm B.F.
Cuốc Chim
Áo Choàng Tím
Vô Cực Kiếm
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Súng Hải Tặc
Giày Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Nỏ Tử Thủ
Trang Bị Tình Huống
Lưỡi Hái Linh Hồn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vũ Điệu Tử Thần
Phong Thần Kiếm
Nguyệt Đao
Ma Vũ Song Kiếm
Đao Thủy Ngân
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Nghi Thức Suy Vong
Xẻng Vàng

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

58%

1.430 trận

Đạn Xuyên Mục Tiêu Q
Rút Súng Nhanh E
Bom Mù W
Vận Mệnh Thay Đổi
Đạn Xuyên Mục Tiêu
Bom Mù
Rút Súng Nhanh
Đạn Nổ Thần Công
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
W
15
W
16
R
17
W
18
W
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Graves.