Bản cập nhật: 26.4
Bản cập nhật: 26.4
Bậc Bậc 5
Tỷ lệ thắng 44,4%
Tỷ lệ chọn 5,1%
Trận 7.350
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sốc Điện
Thu Thập Hắc Ám
Mưa Kiếm
Phát Bắn Đơn Giản
Vị Máu
Tác Động Bất Chợt
Giác Quan Thứ Sáu
Ký Ức Kinh Hoàng
Cắm Mắt Sâu
Thợ Săn Kho Báu
Thợ Săn Tàn Nhẫn
Thợ Săn Tối Thượng
Chuẩn Xác
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Nện Khiên
Kiểm Soát Điều Kiện
Ngọn Gió Thứ Hai
Giáp Cốt
Lan Tràn
Tiếp Sức
Kiên Cường
5008
5005
5007
5008
5010
5001
5011
5013
5001
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bình Máu
Nhẫn Doran
Thứ Tự Lên Đồ
Gậy Bùng Nổ
Đá Vĩnh Hằng
Trượng Trường Sinh
Giày
Bụi Lấp Lánh
Giày Khai Sáng Ionia
Linh Hồn Lạc Lõng
Sách Quỷ
Hỏa Ngọc
Động Cơ Vũ Trụ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Trượng Trường Sinh
Giày Khai Sáng Ionia
Động Cơ Vũ Trụ
Đai Tên Lửa Hextech
Giáp Tâm Linh
Đồng Hồ Cát Zhonya
Trang Bị Tình Huống
Mũ Phù Thủy Rabadon
Tim Băng
Giáp Gai
Quyền Trượng Ác Thần
Kiếm Tai Ương
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Mặt Nạ Vực Thẳm

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

60%

30 trận

Lăn Thùng Rượu Q
Lăn Bụng E
Say Quá Hóa Cuồng W
Giờ Khuyến Mãi
Lăn Thùng Rượu
Say Quá Hóa Cuồng
Lăn Bụng
Thùng Rượu Nổ
1
E
2
Q
3
W
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
W
15
W
16
R
17
W
18
W
Phân Tích Sát Thương
89%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Gragas.