Gnar Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Gnar.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 9%
Top 2 21%
Top 4 44%
Tỷ lệ chọn 2,5%
Số Lần Xuất Hiện 1.252
Kim Cương
Trái Tim Rồng 5,6% TL Chọn
Âm Dội 7,2% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 7,0% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 6,5% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 5,4% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,8% TL Chọn
Huyết Đao 4,4% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 12,5% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 13,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 12,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 5,2% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,9% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 8,0% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 28,1% TL Chọn
Búa Vệ Quân 9,6% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 11,6% TL Chọn
Giày Thép Gai 19,4% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 29,6% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Cưa Xích Hóa Kỹ 9,3% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 8,3% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 6,5% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 5,8% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 4,6% TL Chọn
Rìu Đen 29,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 21,6% TL Chọn
Gươm Suy Vong 20,6% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 13,4% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 41,1% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 7,3% TL Chọn
Đao Tím 5,4% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 15,4% TL Chọn
Nguyệt Đao 4,4% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,4% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 9,8% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 8,4% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 7,9% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 6,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 6,5% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,1% TL Chọn
Hỏa Tinh 7,0% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 7,9% TL Chọn
Khéo Léo 6,5% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 4,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 5,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,8% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 4,8% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 4,9% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 4,8% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 4,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,2% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,1% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,2% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 4,1% TL Chọn
Bão Tố 4,3% TL Chọn

