Gnar Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Gnar.Bậc 
Hạng TB 4,7
Hạng 1 9%
Top 2 20%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 2,6%
Số Lần Xuất Hiện 3.765
Kim Cương
Trái Tim Rồng 5,9% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,8% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 3,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,3% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 4,5% TL Chọn
Huyết Đao 4,9% TL Chọn
Cột Thu Lôi 3,1% TL Chọn
Âm Dội 7,4% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 4,4% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 7,1% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 6,5% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 5,4% TL Chọn
Cung Phong Linh 3,5% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 12,8% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 11,5% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 10,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 8,0% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,1% TL Chọn
Búa Loạn Đả 3,6% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 3,1% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 5,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 25,8% TL Chọn
Búa Vệ Quân 10,7% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 3,8% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 12,5% TL Chọn
Giày Thép Gai 18,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 27,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Gai 4,0% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 3,0% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,0% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 8,5% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 8,0% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 7,0% TL Chọn
Cung Chạng Vạng 3,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 20,1% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 13,2% TL Chọn
Đao Tím 6,3% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 6,2% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 4,8% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 40,6% TL Chọn
Rìu Đen 30,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong 22,8% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 14,6% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 7,4% TL Chọn
Trường Thương Atma 4,1% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 3,9% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 3,6% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 3,3% TL Chọn
Chùy Phản Kích 3,2% TL Chọn
Nguyệt Đao 4,5% TL Chọn
Nanh Nashor 4,1% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 8,1% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 7,4% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 6,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 10,0% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 8,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 8,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,1% TL Chọn
Hỏa Tinh 6,6% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 6,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,9% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,9% TL Chọn
Khéo Léo 6,8% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 5,3% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt 4,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,3% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 5,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 4,6% TL Chọn
Bền Bỉ 4,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 4,2% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 3,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,3% TL Chọn
Đả Kích 3,3% TL Chọn
Bão Tố 5,0% TL Chọn
Tàn Bạo 3,9% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 3,8% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,5% TL Chọn
Vũ Lực 3,4% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 3,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 3,1% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 3,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,9% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,8% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 2,5% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,9% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Yếu Điểm 2,4% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 2,3% TL Chọn
Hút Hồn 2,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân 3,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 2,8% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,4% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,4% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,2% TL Chọn
Điềm Gở 2,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,2% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song 2,4% TL Chọn
Đao Phủ 2,1% TL Chọn

