Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 1
Chúa Tể Tay Đôi
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt
Lõi Vàng
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 1
Cơ Thể Thượng Nhân
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ
Lõi Bạc
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương!
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố
Quăng Quật Bậc 1
Quăng Quật
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Hồng Ngọc
Đai Khổng Lồ
Thứ Tự Lên Đồ
Vòng Tay Pha Lê
Trái Tim Khổng Thần
Giày
Áo Vải
Giày Thủy Ngân
Đai Khổng Lồ
Đai Khổng Lồ
Vòng Tay Pha Lê
Giáp Máu Warmog
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Trái Tim Khổng Thần
Giày Thủy Ngân
Giáp Máu Warmog
Giáp Gai
Vòng Sắt Cổ Tự
Tam Hợp Kiếm
Trang Bị Tình Huống
Đao Tím
Khiên Băng Randuin
Rìu Đen
Giáp Thiên Nhiên
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
Gươm Suy Vong
Móng Vuốt Sterak
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Trường Thương Atma
Xẻng Vàng

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

68%

19 trận

Ném Boomerang / Ném Đá Q
Nhún Nhảy / Nghiền Nát E
Quá Khích / Đập Phá W
Đột Biến Gien
Ném Boomerang / Ném Đá
Quá Khích / Đập Phá
Nhún Nhảy / Nghiền Nát
GNAR!
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
W
15
W
16
R
17
W
18
W
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Gnar.