Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 1
Chúa Tể Tay Đôi
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt
Lõi Vàng
Cơ Thể Thượng Nhân Bậc 1
Cơ Thể Thượng Nhân
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét
Bền Bỉ Bậc 1
Bền Bỉ
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Lõi Bạc
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương!
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố
Quăng Quật Bậc 1
Quăng Quật
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Búa Gỗ
Giày
Thứ Tự Lên Đồ
Thủy Kiếm
Rìu Nhanh Nhẹn
Tam Hợp Kiếm
Áo Vải
Giày Thủy Ngân
Mũi Khoan
Cuốc Chim
Hồng Ngọc
Móng Vuốt Sterak
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Tam Hợp Kiếm
Giày Thủy Ngân
Móng Vuốt Sterak
Rìu Đen
Đao Tím
Vũ Điệu Tử Thần
Trang Bị Tình Huống
Trái Tim Khổng Thần
Khiên Băng Randuin
Giáp Gai
Giáo Thiên Ly
Vòng Sắt Cổ Tự
Gươm Suy Vong
Giáp Thiên Nhiên
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Trường Thương Atma
Xẻng Vàng
Nghi Thức Suy Vong
Thẻ Quà Gói Trang Bị
Mũ Phù Thủy Wooglet
Hiến Tế Hư Không
Kiếm Bình Minh Nở Rộ

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

52%

423 trận

Ném Boomerang / Ném Đá Q
Quá Khích / Đập Phá W
Nhún Nhảy / Nghiền Nát E
Đột Biến Gien
Ném Boomerang / Ném Đá
Quá Khích / Đập Phá
Nhún Nhảy / Nghiền Nát
GNAR!
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
W
9
Q
10
W
11
R
12
W
13
W
14
E
15
E
16
R
17
E
18
E
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Gnar.