Garen Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Garen.Bậc 
Hạng TB 4,5
Hạng 1 11%
Top 2 24%
Top 4 51%
Tỷ lệ chọn 7,2%
Số Lần Xuất Hiện 3.554
Kim Cương
Trái Tim Rồng 5,8% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 4,9% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 4,3% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 14,9% TL Chọn
Cung Phong Linh 14,7% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 10,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 9,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 6,2% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 7,2% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,2% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 3,9% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 3,7% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 8,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 6,9% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 6,0% TL Chọn
Gươm Đa Năng 5,4% TL Chọn
Huyết Đao 4,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 4,6% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 4,2% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 3,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 24,3% TL Chọn
Búa Vệ Quân 10,8% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 3,6% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 31,0% TL Chọn
Giày Thép Gai 15,1% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 7,9% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 3,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Nỏ Thần Dominik 8,1% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 5,3% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 20,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 8,7% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 7,9% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 7,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,0% TL Chọn
Phong Thần Kiếm 4,4% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 6,6% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 48,6% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm 32,4% TL Chọn
Súng Hải Tặc 16,0% TL Chọn
Chùy Phản Kích 13,4% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 4,4% TL Chọn
Rìu Đen 16,2% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 3,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 3,5% TL Chọn
Trường Thương Atma 3,1% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 9,0% TL Chọn
Nguyệt Đao 5,8% TL Chọn
Kiếm Điện Phong 3,6% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 6,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 7,7% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 6,8% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 6,0% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,7% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 6,9% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 6,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,0% TL Chọn
Chậm Và Chắc 5,6% TL Chọn
Hút Hồn 5,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 4,9% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 4,8% TL Chọn
Bền Bỉ 4,8% TL Chọn
Yếu Điểm 4,6% TL Chọn
Khéo Léo 6,7% TL Chọn
Ngày Tập Chân 6,1% TL Chọn
Xoay Là Thắng 5,7% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,0% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 4,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 4,6% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 4,2% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 4,2% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 4,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 3,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 3,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,5% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 3,4% TL Chọn
Hỏa Tinh 3,3% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 3,2% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,8% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,8% TL Chọn
Tàn Bạo 4,6% TL Chọn
Đao Phủ 4,6% TL Chọn
Vũ Lực 4,3% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,1% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 3,8% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,8% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,5% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 3,5% TL Chọn
Điện Lan 2,4% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,3% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 2,1% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,8% TL Chọn
Đả Kích 2,3% TL Chọn
Đệ Quy 2,2% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 3,1% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 2,9% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 3,0% TL Chọn
Tái Tạo Tuyệt Chiêu 2,7% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 2,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,2% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 3,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,6% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,4% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,4% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,3% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 2,3% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,1% TL Chọn
Ma Băng 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,2% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,2% TL Chọn
Điềm Gở 2,1% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,0% TL Chọn

