Gangplank Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Gangplank.Bậc 
Hạng TB 4,9
Hạng 1 10%
Top 2 20%
Top 4 42%
Tỷ lệ chọn 4,1%
Số Lần Xuất Hiện 3.033
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 3,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,1% TL Chọn
Trái Tim Rồng 5,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 10,7% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 8,0% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 6,5% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 27,8% TL Chọn
Cung Phong Linh 22,1% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 3,5% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 17,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 15,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Dao Vệ Binh 26,4% TL Chọn
Kiếm Vệ Quân 8,2% TL Chọn
Búa Vệ Quân 5,3% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất 3,1% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 11,7% TL Chọn
Giày Bạc 9,6% TL Chọn
Giày Thép Gai 4,3% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 5,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 24,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Kiếm Ác Xà 4,1% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục 12,0% TL Chọn
Giáp Thiên Thần 4,4% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 22,0% TL Chọn
Thần Kiếm Muramana 3,2% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik 24,3% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ 11,1% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 71,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc 53,9% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn 19,1% TL Chọn
Huyết Kiếm 9,8% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 4,9% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44 3,8% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 12,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 7,5% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 19,0% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 13,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 7,6% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 7,0% TL Chọn
Yếu Điểm 6,7% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 9,5% TL Chọn
Tàn Bạo 8,7% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 8,2% TL Chọn
Đao Phủ 7,0% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 6,2% TL Chọn
Đơn Giản Hóa 2,9% TL Chọn
Hút Hồn 5,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 5,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 4,5% TL Chọn
Hỗn Hợp 4,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,2% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 2,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,3% TL Chọn
Vũ Lực 4,3% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 4,0% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn 3,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 3,8% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,3% TL Chọn
Học Thuật Làm Hề 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,9% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 2,7% TL Chọn
Vũ Khí Siêu Nhiên 2,5% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 4,1% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 2,5% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 4,0% TL Chọn
Điềm Gở 4,0% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Điện Lan 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,3% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc 2,2% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,8% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,8% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 2,7% TL Chọn
Chậm Và Chắc 2,2% TL Chọn
Hy Sinh: Vì Kim Cương 2,5% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm 2,2% TL Chọn
Đệ Quy 3,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,8% TL Chọn
Boomerang OK 2,3% TL Chọn
Lựu Đạn Mù 2,2% TL Chọn
