Bậc Bậc 3
Hạng TB 4,5
Hạng 1 10%
Top 2 23%
Top 4 50%
Tỷ lệ chọn 4,1%
Số Lần Xuất Hiện 2.108
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 3,9% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa
Bậc 2
Áo Choàng Phóng Hỏa 22,7% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 2
Mặt Nạ Song Sinh 3,5% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ
Bậc 2
Ngọc Phát Nổ 21,6% TL Chọn
Chùy Tàn Độc
Bậc 3
Chùy Tàn Độc 7,4% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa
Bậc 3
Mũ Trụ Nguyền Rủa 12,6% TL Chọn
Dây Chuyền Huyết Sắc
Bậc 3
Dây Chuyền Huyết Sắc 11,2% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ
Bậc 3
Trượng Cổ Ngữ 10,2% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu
Bậc 3
Băng Trượng Vĩnh Cửu 9,5% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong
Bậc 3
Vương Miện Suy Vong 5,7% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm
Bậc 3
Lưỡi Hái Bóng Đêm 8,1% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực
Bậc 4
Dây Chuyền Tự Lực 5,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân
Bậc 5
Băng Cầu Vệ Quân 25,0% TL Chọn
Khiên Vệ Binh
Bậc 5
Khiên Vệ Binh 14,9% TL Chọn
Giày Pháp Sư
Bậc 5
Giày Pháp Sư 45,0% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 10,3% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Trượng Hư Vô
Bậc 1
Trượng Hư Vô 12,0% TL Chọn
Dây Chuyền Chữ Thập
Bậc 1
Dây Chuyền Chữ Thập 3,6% TL Chọn
Cầu Xuyên Phá
Bậc 1
Cầu Xuyên Phá 3,3% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya
Bậc 2
Đồng Hồ Cát Zhonya 20,6% TL Chọn
Lời Nguyền Huyết Tự
Bậc 2
Lời Nguyền Huyết Tự 3,9% TL Chọn
Nhẫn Ước Hẹn
Bậc 2
Nhẫn Ước Hẹn 3,0% TL Chọn
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
Quỷ Thư Morello 15,0% TL Chọn
Đuốc Lửa Đen
Bậc 2
Đuốc Lửa Đen 8,5% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet
Bậc 2
Mũ Phù Thủy Wooglet 7,3% TL Chọn
Quyền Trượng Bão Tố
Bậc 2
Quyền Trượng Bão Tố 5,7% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong
Bậc 3
Nghi Thức Suy Vong 6,6% TL Chọn
Trượng Trường Sinh
Bậc 3
Trượng Trường Sinh 4,5% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
Mũ Phù Thủy Rabadon 47,9% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry
Bậc 3
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 43,6% TL Chọn
Hỏa Khuẩn
Bậc 3
Hỏa Khuẩn 25,8% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Bậc 3
Ngọn Lửa Hắc Hóa 23,4% TL Chọn
Quyền Trượng Ác Thần
Bậc 3
Quyền Trượng Ác Thần 13,5% TL Chọn
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
Giáp Tâm Linh 4,6% TL Chọn
Bù Nhìn Kỳ Quái
Bậc 3
Bù Nhìn Kỳ Quái 100,0% TL Chọn
Đai Tên Lửa Hextech
Bậc 3
Đai Tên Lửa Hextech 5,1% TL Chọn
Trượng Pha Lê Rylai
Bậc 3
Trượng Pha Lê Rylai 4,5% TL Chọn
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
Kiếm Súng Hextech 8,8% TL Chọn
Đồng Hồ Thời Không
Bậc 4
Đồng Hồ Thời Không 3,0% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Hỏa Ngục Dẫn Truyền Bậc 1
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 11,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 1
Găng Bảo Thạch 11,2% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát Bậc 1
Đến Giờ Đồ Sát 17,2% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ Bậc 1
Siêu Trí Tuệ 11,7% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường Bậc 1
Quỷ Quyệt Vô Thường 10,2% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp Bậc 1
Tên Lửa Ma Pháp 8,0% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật Bậc 1
Tư Duy Ma Thuật 12,6% TL Chọn
THÍCH ỨNG Bậc 1
THÍCH ỨNG 9,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet Bậc 2
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 8,1% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 2
Từ Đầu Chí Cuối 6,3% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,4% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,9% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 2
Đao Phủ 6,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 2
Kẻ Báng Bổ 5,1% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 3
Điềm Gở 5,7% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 3
Bậc Thầy Combo 4,8% TL Chọn
Hỏa Thiêng Bậc 3
Hỏa Thiêng 4,0% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 3,7% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng Bậc 3
Hồi Máu Chí Mạng 3,5% TL Chọn
Tràn Trề Bậc 3
Tràn Trề 2,7% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 2,7% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 3
Nâng Tầm Uy Lực 4,3% TL Chọn
Không Động Đậy Bậc 3
Không Động Đậy 2,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 3
Chùy Hấp Huyết 2,6% TL Chọn
Eureka Bậc 4
Eureka 5,8% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội Bậc 4
Thầy Pháp Ngọc Bội 3,7% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp Bậc 4
Xạ Thủ Ma Pháp 3,1% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 4
Bánh Mỳ & Bơ 3,0% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất Bậc 4
Ý Thức Thắng Vật Chất 4,6% TL Chọn
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá Bậc 4
Chiêu Cuối Không Thể Cản Phá 3,6% TL Chọn
Trúng Phép Tỉnh Người Bậc 5
Trúng Phép Tỉnh Người 4,2% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc Bậc 5
Ma Pháp Mê Hoặc 2,7% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 5
Diệt Khổng Lồ 2,5% TL Chọn
Đệ Quy Bậc 5
Đệ Quy 3,2% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song Bậc 5
Dũng Cảm Vô Song 3,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 5
Chuyển Đổi: Vàng 3,1% TL Chọn
Phân Ảnh Bậc 5
Phân Ảnh 3,0% TL Chọn
Túi Cứu Thương Bậc 5
Túi Cứu Thương 2,9% TL Chọn
Băng Lạnh Bậc 5
Băng Lạnh 2,5% TL Chọn