Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 12%
Top 2 24%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 3,3%
Số Lần Xuất Hiện 1.680
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 5,6% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 2
Gươm Tê Liệt 28,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 9,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 13,0% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 21,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 14,8% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 12,0% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 4,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 3
Búa Rìu Sát Thần 3,6% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 11,4% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 3,5% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 4
Tinh Linh Tia Hextech 3,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 25,5% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 8,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 4
Giày Cuồng Nộ 49,1% TL Chọn
Giày Bạc
Bậc 5
Giày Bạc 4,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 1
Lời Nhắc Tử Vong 19,8% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 6,3% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 2
Huyết Kiếm 37,3% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 24,4% TL Chọn
Nỏ Tử Thủ
Bậc 2
Nỏ Tử Thủ 12,0% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 2
Gươm Suy Vong 5,5% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 3
Móc Diệt Thủy Quái 3,5% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 3
Cung Tiễn Diệt Quỷ 3,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 74,2% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 8,7% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 3,0% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 45,8% TL Chọn
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
Đại Bác Liên Thanh 6,1% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 4,5% TL Chọn
Lưỡi Hái Linh Hồn
Bậc 3
Lưỡi Hái Linh Hồn 3,8% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 4
Mũi Tên Yun Tal 3,2% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,8% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 1
Rút Kiếm Ra 9,2% TL Chọn
Anh Em Xương Máu Bậc 1
Anh Em Xương Máu 27,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 11,4% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 9,8% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 1
Yếu Điểm 4,3% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 6,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 2
Đòn Đánh Sấm Sét 8,4% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 2
Chậm Và Chắc 6,8% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 2
Tia Thu Nhỏ 6,0% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 5,6% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 2
Khéo Léo 6,9% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 6,4% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 4,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 3
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,3% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 3
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 5,9% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 4,9% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 4,2% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 3,6% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 4
Diệt Khổng Lồ 5,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 4
Chiến Hùng Ca 5,2% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 4
Hỏa Tinh 4,4% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 4
Tàn Bạo 6,4% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 4
Lắp Kính Nhắm 5,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 4
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,7% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 4
Đao Phủ 4,3% TL Chọn
Bão Tố Bậc 4
Bão Tố 4,2% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 5
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 6,5% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 5
Vũ Công Thiết Hài 4,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 5
Nhân Hai Nhân Ba 4,1% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 5
Chí Mạng Đấy 3,7% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 5
Bàn Tay Tử Thần 3,1% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 5
Tốc Biến Liên Hoàn 3,0% TL Chọn
Chiến Hoặc Chuồn Bậc 5
Chiến Hoặc Chuồn 3,1% TL Chọn