Lõi Kim Cương
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 1
Xả Đạn Hàng Loạt
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ
Lõi Vàng
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn
Se Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Se Chỉ Luồn Kim
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương
Lõi Bạc
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo
Gậy Tàn Bạo Bậc 1
Gậy Tàn Bạo
Bão Tố Bậc 1
Bão Tố
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm
Nâng Cấp Súng Hải Tặc Bậc 1
Nâng Cấp Súng Hải Tặc
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Kiếm B.F.
Thứ Tự Lên Đồ
Dao Hung Tàn
Cuốc Chim
Áo Choàng Tím
Súng Hải Tặc
Giày
Dao Găm
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
Rìu Nhanh Nhẹn
Lông Đuôi
Cung Gỗ
Móc Diệt Thủy Quái
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Súng Hải Tặc
Giày Cuồng Nộ
Móc Diệt Thủy Quái
Gươm Suy Vong
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Trang Bị Tình Huống
Cuồng Cung Runaan
Huyết Kiếm
Đại Bác Liên Thanh
Nỏ Thần Dominik
Mũi Tên Yun Tal
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Xẻng Vàng

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

64%

11 trận

Rìu Xoay Q
Xung Huyết W
Dạt Ra E
Liên Minh Draven
Rìu Xoay
Xung Huyết
Dạt Ra
Lốc Xoáy Tử Vong
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
W
9
Q
10
W
11
R
12
W
13
W
14
E
15
E
16
R
17
E
18
E
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Draven.