Bản cập nhật: 26.4
Bản cập nhật: 26.4
Bậc Bậc 1
Tỷ lệ thắng 55,0%
Tỷ lệ chọn 6,5%
Trận 9.333
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.10
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thời Gian
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Nhạc Nào Cũng Nhảy
Sức Mạnh Thích Ứng
Tốc Độ Đánh
Điểm Hồi Kỹ Năng
Sức Mạnh Thích Ứng
Tốc Độ Di Chuyển
Máu Theo Cấp
Máu
Kháng Hiệu Ứng & Kháng Làm Chậm
Máu Theo Cấp
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bình Máu
Nhẫn Doran
Thứ Tự Lên Đồ
Gậy Bùng Nổ
Sách Quỷ
Cung Gỗ
Nanh Nashor
Giày
Giày Pháp Sư
Gậy Bùng Nổ
Hỏa Ngọc
Dao Găm
Thủy Kiếm
Bình Minh & Hoàng Hôn
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Nanh Nashor
Giày Pháp Sư
Bình Minh & Hoàng Hôn
Quyền Trượng Ác Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Đồng Hồ Cát Zhonya
Trang Bị Tình Huống
Ngọn Lửa Hắc Hóa
Sách Chiêu Hồn Mejai
Quyền Trượng Bão Tố
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lời Nguyền Huyết Tự
Đai Tên Lửa Hextech
Quỷ Thư Morello

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

72%

215 trận

Trăng Lưỡi Liềm Q
Thác Bạc W
Trăng Non E
Gươm Ánh Trăng
Trăng Lưỡi Liềm
Thác Bạc
Trăng Non
Trăng Mờ
1
Q
2
W
3
E
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
W
9
Q
10
W
11
R
12
W
13
W
14
E
15
E
16
R
17
E
18
E
Phân Tích Sát Thương
7%
87%
6%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Diana.