Darius Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Darius.Bậc 
Hạng TB 4,6
Hạng 1 9%
Top 2 21%
Top 4 47%
Tỷ lệ chọn 6,9%
Số Lần Xuất Hiện 3.394
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 4,5% TL Chọn
Trái Tim Rồng 7,9% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 6,1% TL Chọn
Thú Tượng Thạch Giáp 4,2% TL Chọn
Áo Choàng Sao Đêm 4,3% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 14,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 13,9% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 10,2% TL Chọn
Huyết Đao 5,4% TL Chọn
Lá Chắn Đá Dung Nham 5,2% TL Chọn
Giáp Máu Warmog 4,7% TL Chọn
Giáp Gia Tốc Hóa Cuồng 4,0% TL Chọn
Cột Thu Lôi 3,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 4,0% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 5,4% TL Chọn
Cung Phong Linh 4,9% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,5% TL Chọn
Gươm Đa Năng 4,4% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou 4,4% TL Chọn
Búa Loạn Đả 3,1% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 7,0% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen 6,9% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 3,4% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 34,4% TL Chọn
Tù Và Vệ Quân 4,1% TL Chọn
Búa Vệ Quân 3,8% TL Chọn
Phân Tách Vật Chất 3,3% TL Chọn
Giày Bạc 3,9% TL Chọn
Giày Thép Gai 23,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 31,1% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 3,9% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 3,0% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 25,6% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 10,6% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 7,4% TL Chọn
Giáp Gai 4,8% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 27,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 11,2% TL Chọn
Giáp Liệt Sĩ 6,0% TL Chọn
Trường Thương Atma 5,5% TL Chọn
Rìu Đen 35,3% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 14,0% TL Chọn
Chùy Phản Kích 12,2% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin 7,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 7,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc 5,7% TL Chọn
Nguyệt Đao 4,8% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 4,7% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,1% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 4,4% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 26,1% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 12,3% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 8,9% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần 7,1% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 6,6% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 6,4% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 10,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,5% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 6,5% TL Chọn
Bền Bỉ 6,3% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 5,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 6,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử 6,4% TL Chọn
Tàn Bạo 5,4% TL Chọn
Gieo Rắc Sợ Hãi 4,3% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 4,0% TL Chọn
Hầm Nhừ 3,8% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Trái Tim Sắt Đá 5,8% TL Chọn
Đả Kích 4,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,1% TL Chọn
Cơ Thể Thượng Nhân 4,1% TL Chọn
Hỗn Hợp 3,7% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 3,3% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,3% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn 3,2% TL Chọn
Yếu Điểm 3,0% TL Chọn
Cánh Tay Siêu Dài 2,9% TL Chọn
Quan Hệ Ký Sinh 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 4,9% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,3% TL Chọn
Đao Phủ 4,1% TL Chọn
Xoay Là Thắng 4,1% TL Chọn
Vũ Lực 3,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 3,5% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 3,0% TL Chọn
Trùm Bản Đồ 2,4% TL Chọn
Hút Hồn 3,2% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 3,1% TL Chọn
Đệ Quy 2,9% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,8% TL Chọn
Phục Hận 2,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,6% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,5% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,2% TL Chọn
Ngày Tập Chân 2,9% TL Chọn
Ma Băng 2,8% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 2,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 2,6% TL Chọn
Linh Hồn Rồng Đất 2,5% TL Chọn
Điềm Gở 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,5% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng 2,3% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử 2,1% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,4% TL Chọn
Không Thể Vượt Qua 2,4% TL Chọn
Bứt Tốc 2,2% TL Chọn
Hỏa Thiêng 2,1% TL Chọn
Quăng Quật 2,1% TL Chọn
