Bậc Bậc 5
Hạng TB 4,8
Hạng 1 10%
Top 2 20%
Top 4 45%
Tỷ lệ chọn 3,0%
Số Lần Xuất Hiện 2.207
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh
Bậc 1
Mặt Nạ Song Sinh 4,8% TL Chọn
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 7,2% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương
Bậc 1
Vương Miện Quỷ Vương 4,5% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần
Bậc 2
Búa Rìu Sát Thần 21,7% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật
Bậc 2
Mũ Huyết Thuật 19,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết
Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 7,2% TL Chọn
Huyết Đao
Bậc 2
Huyết Đao 6,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 2
Móng Vuốt Hắc Thiết 4,6% TL Chọn
Lưỡi Kiếm Kinkou
Bậc 3
Lưỡi Kiếm Kinkou 11,8% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 4,7% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 3
Ỷ Thiên Kiếm 3,8% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr
Bậc 3
Dạ Kiếm Draktharr 8,2% TL Chọn
Đảo Chính
Bậc 3
Đảo Chính 6,8% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 6,8% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
Móng Vuốt Ám Muội 5,9% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 4,9% TL Chọn
Găng Tay Hố Đen
Bậc 3
Găng Tay Hố Đen 4,3% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân
Bậc 5
Kiếm Vệ Quân 34,1% TL Chọn
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 4,8% TL Chọn
Giày Thép Gai
Bậc 5
Giày Thép Gai 21,7% TL Chọn
Giày Thủy Ngân
Bậc 4
Giày Thủy Ngân 33,4% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Huyết Giáp Chúa Tể
Bậc 1
Huyết Giáp Chúa Tể 14,5% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ
Bậc 1
Cưa Xích Hóa Kỹ 11,3% TL Chọn
Giáp Thiên Thần
Bậc 2
Giáp Thiên Thần 4,0% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
Móng Vuốt Sterak 17,8% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần
Bậc 2
Vũ Điệu Tử Thần 15,3% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực
Bậc 3
Liềm Xích Huyết Thực 11,2% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 5,1% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius
Bậc 3
Chùy Gai Malmortius 4,2% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 3
Huyết Kiếm 3,4% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm
Bậc 3
Tam Hợp Kiếm 46,4% TL Chọn
Giáo Thiên Ly
Bậc 3
Giáo Thiên Ly 30,1% TL Chọn
Rìu Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Mãng Xà 24,9% TL Chọn
Rìu Đen
Bậc 3
Rìu Đen 13,1% TL Chọn
Nguyệt Đao
Bậc 3
Nguyệt Đao 11,4% TL Chọn
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
Ngọn Giáo Shojin 8,6% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 3
Rìu Đại Mãng Xà 5,7% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần
Bậc 3
Trái Tim Khổng Thần 5,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
Vô Cực Kiếm 5,0% TL Chọn
Khiên Hextech Thử Nghiệm
Bậc 3
Khiên Hextech Thử Nghiệm 3,4% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa 9,0% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ 13,0% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 1
Chậm Và Chắc 9,1% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 1
Xe Chỉ Luồn Kim 8,1% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 7,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 7,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 1
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,8% TL Chọn
Hỗn Hợp Bậc 1
Hỗn Hợp 4,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết 7,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 6,4% TL Chọn
Linh Hồn Toàn Năng Bậc 2
Linh Hồn Toàn Năng 3,1% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 2
Đòn Đánh Sấm Sét 4,6% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 2
Hỏa Tinh 4,2% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 2
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 3,7% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 2
Bội Thu Chỉ Số! 2,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 6,0% TL Chọn
Tàn Bạo Bậc 2
Tàn Bạo 5,9% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn Bậc 2
Vô Cảm Trước Đau Đớn 5,0% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 2
Khéo Léo 4,1% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 2
Vũ Lực 3,8% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí Bậc 3
Cú Đấm Thần Bí 5,2% TL Chọn
Găng Bảo Thạch Bậc 3
Găng Bảo Thạch 4,3% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 2,9% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Điện Toán Lượng Tử Bậc 3
Điện Toán Lượng Tử 2,4% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 3
Linh Hồn Hỏa Ngục 5,0% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 3
Ngày Tập Chân 2,9% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 3
Lắp Kính Nhắm 2,7% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ Bậc 3
Kẻ Báng Bổ 2,5% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết Bậc 3
Trở Về Từ Cõi Chết 2,4% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 4
Địa Ngục Khuyển 3,6% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 4
Vũ Khí Hạng Nhẹ 3,4% TL Chọn
Điệu Van Tử Thần Bậc 4
Điệu Van Tử Thần 3,1% TL Chọn
Laser Không Kích Bậc 4
Laser Không Kích 2,6% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ Bậc 4
Bánh Mỳ & Bơ 3,1% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 4
Hút Hồn 2,9% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 4
Yếu Điểm 2,6% TL Chọn
Bậc Thầy Combo Bậc 4
Bậc Thầy Combo 2,5% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 4
Nhân Hai Nhân Ba 2,4% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn Bậc 4
Động Cơ Đỡ Đòn 2,4% TL Chọn
Đao Phủ Bậc 4
Đao Phủ 3,4% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 4
Bảo Hộ Sa Ngã 2,6% TL Chọn
Đánh Nhừ Tử Bậc 4
Đánh Nhừ Tử 2,6% TL Chọn
Điềm Gở Bậc 5
Điềm Gở 3,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 5
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 2,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn Bậc 5
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,3% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 5
Bàn Tay Tử Thần 3,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai Bậc 5
Bánh Mỳ & Phô-mai 3,3% TL Chọn