Briar Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Briar.Bậc 
Hạng TB 4,1
Hạng 1 16%
Top 2 32%
Top 4 57%
Tỷ lệ chọn 7,4%
Số Lần Xuất Hiện 5.034
Kim Cương
Mặt Nạ Song Sinh 3,8% TL Chọn
Vương Miện Quỷ Vương 3,5% TL Chọn
Trái Tim Rồng 3,9% TL Chọn
Mũ Huyết Thuật 22,3% TL Chọn
Âm Dội 10,6% TL Chọn
Nguyệt Kiếm 4,4% TL Chọn
Gươm Ảo Ảnh 6,1% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm 4,4% TL Chọn
Huyết Đao 3,9% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết 17,9% TL Chọn
Búa Rìu Sát Thần 12,2% TL Chọn
Gươm Tê Liệt 12,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết 8,3% TL Chọn
Rìu Bùng Phát 5,3% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 5,0% TL Chọn
Cung Phong Linh 4,0% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech 3,9% TL Chọn
Dạ Kiếm Draktharr 4,9% TL Chọn
Móng Vuốt Ám Muội 3,2% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Kiếm Vệ Quân 18,0% TL Chọn
Búa Vệ Quân 15,9% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ 10,4% TL Chọn
Giày Thép Gai 13,8% TL Chọn
Giày Thủy Ngân 27,7% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần 4,0% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong 3,7% TL Chọn
Giáp Tâm Linh 6,9% TL Chọn
Vô Cực Kiếm 9,4% TL Chọn
Huyết Giáp Chúa Tể 7,3% TL Chọn
Cưa Xích Hóa Kỹ 5,3% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái 3,5% TL Chọn
Đao Tím 3,3% TL Chọn
Gươm Suy Vong 53,1% TL Chọn
Vũ Điệu Tử Thần 20,7% TL Chọn
Liềm Xích Huyết Thực 16,3% TL Chọn
Đao Chớp Navori 12,8% TL Chọn
Huyết Kiếm 10,4% TL Chọn
Rìu Đại Mãng Xà 7,5% TL Chọn
Móng Vuốt Sterak 5,4% TL Chọn
Chùy Gai Malmortius 3,0% TL Chọn
Rìu Đen 26,9% TL Chọn
Rìu Mãng Xà 10,4% TL Chọn
Giáo Thiên Ly 9,7% TL Chọn
Súng Hải Tặc 5,0% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo 3,2% TL Chọn
Trái Tim Khổng Thần 6,7% TL Chọn
Nguyệt Đao 6,0% TL Chọn
Tam Hợp Kiếm 7,6% TL Chọn
Cú Đấm Thần Bí 11,4% TL Chọn
Vũ Khí Hạng Nhẹ 9,4% TL Chọn
Chiến Hùng Ca 7,4% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài 7,3% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét 13,8% TL Chọn
Hỏa Tinh 11,6% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba 9,8% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ 7,9% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 7,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 7,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,1% TL Chọn
Vũ Điệu Ma Quỷ 5,5% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết 8,9% TL Chọn
Khéo Léo 8,0% TL Chọn
Vô Cảm Trước Đau Đớn 5,6% TL Chọn
Khổng Lồ Hóa 5,1% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển 4,2% TL Chọn
Thân Thủ Lả Lướt 2,8% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần 5,4% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,6% TL Chọn
Hút Hồn 4,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt 4,2% TL Chọn
Chí Mạng Đấy 3,6% TL Chọn
Hỗn Hợp 2,5% TL Chọn
Phục Hận 2,4% TL Chọn
Gan Góc Vô Pháp 2,1% TL Chọn
Tàn Bạo 4,8% TL Chọn
Quăng Quật 4,6% TL Chọn
Ngày Tập Chân 4,3% TL Chọn
Bão Tố 4,0% TL Chọn
Trở Về Từ Cõi Chết 4,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục 3,6% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! 3,5% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 3,5% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 3,5% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,2% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 2,1% TL Chọn
Hồi Máu Chí Mạng 2,6% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,5% TL Chọn
Yếu Điểm 2,5% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,4% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! 2,4% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 2,3% TL Chọn
Đệ Quy 2,3% TL Chọn
Ý Chí Thần Sứ 2,3% TL Chọn
Động Cơ Đỡ Đòn 2,1% TL Chọn
Đao Phủ 3,2% TL Chọn
Vũ Lực 2,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm 2,4% TL Chọn
Bóng Đen Tốc Độ 2,0% TL Chọn
Túi Cứu Thương 2,5% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã 2,0% TL Chọn

