Lõi Kim Cương
Khổng Lồ Hóa Bậc 1
Khổng Lồ Hóa
Chúa Tể Tay Đôi Bậc 1
Chúa Tể Tay Đôi
Cú Đấm Thần Bí Bậc 1
Cú Đấm Thần Bí
Chiến Hùng Ca Bậc 1
Chiến Hùng Ca
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài
Diệt Khổng Lồ Bậc 1
Diệt Khổng Lồ
Lõi Vàng
Vũ Điệu Ma Quỷ Bậc 1
Vũ Điệu Ma Quỷ
Đao Phủ Bậc 1
Đao Phủ
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn Bậc 1
Lắp Kính Nhắm Cỡ Lớn
Hút Hồn Bậc 1
Hút Hồn
Lõi Bạc
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo
Túi Cứu Thương Bậc 1
Túi Cứu Thương
Gậy Tàn Bạo Bậc 1
Gậy Tàn Bạo
Quăng Quật Bậc 1
Quăng Quật
Chùy Hấp Huyết Bậc 1
Chùy Hấp Huyết
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bụi Lấp Lánh
Mũi Khoan
Thứ Tự Lên Đồ
Búa Chiến Caulfield
Hồng Ngọc
Giáo Thiên Ly
Áo Vải
Giày
Giày Thủy Ngân
Cuốc Chim
Ấn Thép
Búa Chiến Caulfield
Vũ Điệu Tử Thần
Phép Bổ Trợ
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Giáo Thiên Ly
Giày Thủy Ngân
Vũ Điệu Tử Thần
Nguyệt Đao
Giáp Tâm Linh
Móng Vuốt Sterak
Trang Bị Tình Huống
Rìu Đen
Gươm Suy Vong
Rìu Đại Mãng Xà
Trái Tim Khổng Thần
Liềm Xích Huyết Thực
Huyết Giáp Chúa Tể
Áo Choàng Diệt Vong
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Trường Thương Atma
Hiến Tế Hư Không
Xẻng Vàng

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

71%

21 trận

Cuồng Huyết / Cắn Miếng Nào W
Tiếng Thét Ghê Rợn E
Vồ Mồi Q
Dòng Máu Bị Nguyền
Vồ Mồi
Cuồng Huyết / Cắn Miếng Nào
Tiếng Thét Ghê Rợn
Không Lối Thoát
1
Q
2
W
3
E
4
W
5
W
6
R
7
W
8
E
9
W
10
E
11
R
12
E
13
E
14
Q
15
Q
16
R
17
Q
18
Q
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Briar.