Bản cập nhật: 26.4
Bản cập nhật: 26.4
Bậc Bậc 2
Tỷ lệ thắng 51,2%
Tỷ lệ chọn 12,2%
Trận 17.540
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.5
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Tốc Biến Ma Thuật
Bước Chân Màu Nhiệm
Hoàn Tiền
Thuốc Thần Nhân Ba
Thuốc Thời Gian
Giao Hàng Bánh Quy
Thấu Thị Vũ Trụ
Vận Tốc Tiếp Cận
Nhạc Nào Cũng Nhảy
5008
5005
5007
5008
5010
5001
5011
5013
5001
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bình Máu
Kiếm Doran
Thứ Tự Lên Đồ
Giày
Dao Găm
Dao Găm
Giày Cuồng Nộ
Kiếm B.F.
Ná Cao Su Trinh Sát
Kiếm Dài
Mũi Tên Yun Tal
Dao Găm
Dao Găm
Song Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Giày Cuồng Nộ
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
Trang Bị Tình Huống
Cuồng Cung Runaan
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Móc Diệt Thủy Quái
Lưỡi Hái Linh Hồn
Giáp Thiên Thần
Quang Kính Hextech C44
Gươm Suy Vong

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

68%

247 trận

Tán Xạ Tiễn W
Chú Tâm Tiễn Q
Ưng Tiễn E
Băng Tiễn
Chú Tâm Tiễn
Tán Xạ Tiễn
Ưng Tiễn
Đại Băng Tiễn
1
W
2
Q
3
W
4
E
5
W
6
R
7
W
8
Q
9
W
10
Q
11
R
12
Q
13
Q
14
E
15
E
16
R
17
E
18
E
Phân Tích Sát Thương
69%
29%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Ashe.