Bậc Bậc 4
Hạng TB 4,7
Hạng 1 10%
Top 2 21%
Top 4 46%
Tỷ lệ chọn 6,7%
Số Lần Xuất Hiện 3.345
Kim Cương
Trái Tim Rồng
Bậc 1
Trái Tim Rồng 3,4% TL Chọn
Ỷ Thiên Kiếm
Bậc 2
Ỷ Thiên Kiếm 5,7% TL Chọn
Vết Chém Thần Chết
Bậc 3
Vết Chém Thần Chết 29,4% TL Chọn
Gươm Tê Liệt
Bậc 3
Gươm Tê Liệt 23,6% TL Chọn
Cung Phong Linh
Bậc 3
Cung Phong Linh 16,4% TL Chọn
Mũi Giáo Kim Cương
Bậc 3
Mũi Giáo Kim Cương 13,1% TL Chọn
Móng Vuốt Hắc Thiết
Bậc 3
Móng Vuốt Hắc Thiết 6,9% TL Chọn
Rìu Bùng Phát
Bậc 3
Rìu Bùng Phát 10,9% TL Chọn
Tinh Linh Tia Hextech
Bậc 3
Tinh Linh Tia Hextech 6,7% TL Chọn
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 5
Kiếm của Tay Bạc 3,6% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Búa Vệ Quân
Bậc 5
Búa Vệ Quân 36,4% TL Chọn
Dao Vệ Binh
Bậc 5
Dao Vệ Binh 5,2% TL Chọn
Giày Cuồng Nộ
Bậc 5
Giày Cuồng Nộ 53,1% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia
Bậc 5
Giày Khai Sáng Ionia 7,2% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Giáp Thiên Thần
Bậc 1
Giáp Thiên Thần 3,9% TL Chọn
Huyết Kiếm
Bậc 1
Huyết Kiếm 7,5% TL Chọn
Kiếm Ác Xà
Bậc 1
Kiếm Ác Xà 3,7% TL Chọn
Thương Phục Hận Serylda
Bậc 2
Thương Phục Hận Serylda 3,6% TL Chọn
Lời Nhắc Tử Vong
Bậc 2
Lời Nhắc Tử Vong 10,9% TL Chọn
Đao Tím
Bậc 2
Đao Tím 9,4% TL Chọn
Phong Kiếm
Bậc 2
Phong Kiếm 3,3% TL Chọn
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
Vô Cực Kiếm 26,6% TL Chọn
Nỏ Thần Dominik
Bậc 2
Nỏ Thần Dominik 6,8% TL Chọn
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
Rìu Hỏa Ngục 10,5% TL Chọn
Ma Vũ Song Kiếm
Bậc 3
Ma Vũ Song Kiếm 8,5% TL Chọn
Dao Điện Statikk
Bậc 3
Dao Điện Statikk 8,1% TL Chọn
Cung Chạng Vạng
Bậc 3
Cung Chạng Vạng 8,0% TL Chọn
Quang Kính Hextech C44
Bậc 3
Quang Kính Hextech C44 4,8% TL Chọn
Gươm Suy Vong
Bậc 3
Gươm Suy Vong 40,1% TL Chọn
Súng Hải Tặc
Bậc 3
Súng Hải Tặc 11,1% TL Chọn
Cuồng Cung Runaan
Bậc 3
Cuồng Cung Runaan 9,5% TL Chọn
Mũi Tên Yun Tal
Bậc 3
Mũi Tên Yun Tal 9,3% TL Chọn
Thần Kiếm Muramana
Bậc 3
Thần Kiếm Muramana 4,7% TL Chọn
Phong Thần Kiếm
Bậc 3
Phong Thần Kiếm 3,3% TL Chọn
Móc Diệt Thủy Quái
Bậc 4
Móc Diệt Thủy Quái 37,7% TL Chọn
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
Cuồng Đao Guinsoo 28,5% TL Chọn
Cung Tiễn Diệt Quỷ
Bậc 4
Cung Tiễn Diệt Quỷ 5,7% TL Chọn
Lõi Công Nghệ
Vũ Khí Hạng Nhẹ Bậc 1
Vũ Khí Hạng Nhẹ 11,2% TL Chọn
Vũ Công Thiết Hài Bậc 1
Vũ Công Thiết Hài 9,0% TL Chọn
Đòn Đánh Sấm Sét Bậc 1
Đòn Đánh Sấm Sét 18,1% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 1
Lắp Kính Nhắm 12,9% TL Chọn
Hỏa Tinh Bậc 1
Hỏa Tinh 11,7% TL Chọn
Nhân Hai Nhân Ba Bậc 1
Nhân Hai Nhân Ba 11,5% TL Chọn
Xạ Thủ Kỳ Cựu Bậc 1
Xạ Thủ Kỳ Cựu 7,5% TL Chọn
Tia Thu Nhỏ Bậc 1
Tia Thu Nhỏ 6,8% TL Chọn
Khéo Léo Bậc 1
Khéo Léo 10,1% TL Chọn
Nếm Mùi Đau Thương! Bậc 1
Nếm Mùi Đau Thương! 6,6% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại Bậc 2
Lắp Kính Nhắm Cỡ Đại 6,2% TL Chọn
Chiến Hùng Ca Bậc 2
Chiến Hùng Ca 5,5% TL Chọn
Xạ Thủ Thiên Bẩm Bậc 2
Xạ Thủ Thiên Bẩm 5,4% TL Chọn
Rút Kiếm Ra Bậc 2
Rút Kiếm Ra 5,2% TL Chọn
Xả Đạn Hàng Loạt Bậc 2
Xả Đạn Hàng Loạt 5,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương Bậc 2
Chuyển Đổi: Kim Cương 5,9% TL Chọn
Bàn Tay Tử Thần Bậc 2
Bàn Tay Tử Thần 5,7% TL Chọn
Hút Hồn Bậc 2
Hút Hồn 4,2% TL Chọn
Yếu Điểm Bậc 2
Yếu Điểm 4,1% TL Chọn
Bão Tố Bậc 2
Bão Tố 7,4% TL Chọn
Ngày Tập Chân Bậc 2
Ngày Tập Chân 6,8% TL Chọn
Lắp Kính Nhắm Bậc 2
Lắp Kính Nhắm 5,8% TL Chọn
Chùy Hấp Huyết Bậc 2
Chùy Hấp Huyết 5,2% TL Chọn
Chuyển Hoá SMPT-SMCK Bậc 2
Chuyển Hoá SMPT-SMCK 4,9% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ Bậc 3
Diệt Khổng Lồ 4,3% TL Chọn
Địa Ngục Khuyển Bậc 3
Địa Ngục Khuyển 3,0% TL Chọn
Gói Trang Bị Đánh Cược Bậc 3
Gói Trang Bị Đánh Cược 2,5% TL Chọn
Chí Mạng Đấy Bậc 3
Chí Mạng Đấy 3,7% TL Chọn
Bánh Mỳ & Mứt Bậc 3
Bánh Mỳ & Mứt 3,2% TL Chọn
Tốc Biến Liên Hoàn Bậc 3
Tốc Biến Liên Hoàn 3,1% TL Chọn
Bội Thu Chỉ Số! Bậc 3
Bội Thu Chỉ Số! 3,0% TL Chọn
Chậm Và Chắc Bậc 3
Chậm Và Chắc 2,8% TL Chọn
Cách Mạng Phép Bổ Trợ Bậc 3
Cách Mạng Phép Bổ Trợ 2,3% TL Chọn
Cự Tuyệt Bậc 3
Cự Tuyệt 3,5% TL Chọn
Vũ Lực Bậc 3
Vũ Lực 3,3% TL Chọn
Băng Lạnh Bậc 3
Băng Lạnh 3,3% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực Bậc 3
Nâng Tầm Uy Lực 2,1% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp Bậc 4
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,4% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF Bậc 4
Nhiệm Vụ: Nhà Vô Địch URF 2,2% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim Bậc 4
Xe Chỉ Luồn Kim 2,2% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng Bậc 4
Chuyển Đổi: Vàng 2,8% TL Chọn
Bảo Hộ Sa Ngã Bậc 4
Bảo Hộ Sa Ngã 2,5% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối Bậc 5
Từ Đầu Chí Cuối 2,1% TL Chọn
Bứt Tốc Bậc 5
Bứt Tốc 2,0% TL Chọn
Linh Hồn Hỏa Ngục Bậc 5
Linh Hồn Hỏa Ngục 2,2% TL Chọn