Anivia Build Võ Đài, Lõi Công Nghệ, Kim Cương, và Chỉ Số
Build, Lõi Công Nghệ, Kim Cương và Chỉ Số tỷ lệ thắng cao nhất Võ Đài của Anivia.Bậc 
Hạng TB 4,4
Hạng 1 12%
Top 2 26%
Top 4 52%
Tỷ lệ chọn 3,0%
Số Lần Xuất Hiện 2.262
Kim Cương
Trái Tim Rồng 4,8% TL Chọn
Mặt Nạ Song Sinh 3,6% TL Chọn
Mũ Trụ Nguyền Rủa 7,3% TL Chọn
Áo Choàng Phóng Hỏa 20,8% TL Chọn
Ngọc Phát Nổ 19,1% TL Chọn
Chùy Tàn Độc 12,0% TL Chọn
Băng Trượng Vĩnh Cửu 20,0% TL Chọn
Trượng Cổ Ngữ 17,9% TL Chọn
Vương Miện Suy Vong 9,1% TL Chọn
Lưỡi Hái Bóng Đêm 6,1% TL Chọn
Dây Chuyền Tự Lực 6,1% TL Chọn
Khởi Đầu & Giày
Băng Cầu Vệ Quân 29,4% TL Chọn
Khiên Vệ Binh 7,2% TL Chọn
Giày Pháp Sư 43,9% TL Chọn
Giày Khai Sáng Ionia 10,0% TL Chọn
Trang Bị Phổ Biến
Trượng Hư Vô 9,3% TL Chọn
Quỷ Thư Morello 13,5% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Rabadon 40,9% TL Chọn
Hỏa Khuẩn 15,4% TL Chọn
Đồng Hồ Cát Zhonya 14,3% TL Chọn
Nghi Thức Suy Vong 5,4% TL Chọn
Ngọn Lửa Hắc Hóa 9,6% TL Chọn
Lời Nguyền Huyết Tự 5,5% TL Chọn
Trượng Trường Sinh 50,7% TL Chọn
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ 40,9% TL Chọn
Mặt Nạ Thống Khổ Liandry 36,2% TL Chọn
Đuốc Lửa Đen 18,9% TL Chọn
Mũ Phù Thủy Wooglet 6,0% TL Chọn
Trượng Pha Lê Rylai 5,1% TL Chọn
Đồng Hồ Thời Không 4,6% TL Chọn
Quyền Trượng Thiên Thần 3,4% TL Chọn
Hỏa Ngục Dẫn Truyền 13,4% TL Chọn
Găng Bảo Thạch 11,0% TL Chọn
Tên Lửa Ma Pháp 13,7% TL Chọn
Siêu Trí Tuệ 12,6% TL Chọn
Đến Giờ Đồ Sát 11,5% TL Chọn
Tư Duy Ma Thuật 11,1% TL Chọn
Ý Thức Thắng Vật Chất 10,9% TL Chọn
Eureka 8,8% TL Chọn
Trúng Phép Tỉnh Người 7,1% TL Chọn
Quỷ Quyệt Vô Thường 11,0% TL Chọn
Tràn Trề 7,1% TL Chọn
Bậc Thầy Combo 7,1% TL Chọn
Chuyển Đổi: Kim Cương 6,5% TL Chọn
Băng Lạnh 10,0% TL Chọn
THÍCH ỨNG 8,6% TL Chọn
Kẻ Báng Bổ 6,9% TL Chọn
Nhiệm Vụ: Mũ Phù Thủy Wooglet 7,3% TL Chọn
Điềm Gở 6,5% TL Chọn
Diệt Khổng Lồ 3,1% TL Chọn
Thầy Pháp Ngọc Bội 6,1% TL Chọn
Xạ Thủ Ma Pháp 5,5% TL Chọn
Bánh Mỳ & Bơ 4,5% TL Chọn
Yếu Điểm 3,7% TL Chọn
Đao Phủ 4,2% TL Chọn
Nâng Tầm Uy Lực 3,9% TL Chọn
Từ Đầu Chí Cuối 3,4% TL Chọn
Nhà Phát Minh Đỉnh Chóp 2,9% TL Chọn
Ta Trở Lại Ngay 2,8% TL Chọn
Chúc Phúc Hắc Ám 2,6% TL Chọn
Đọa Đày 2,4% TL Chọn
Ma Pháp Mê Hoặc 3,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Hỗn Loạn 2,3% TL Chọn
Bánh Mỳ & Phô-mai 4,0% TL Chọn
Đệ Quy 2,7% TL Chọn
Xe Chỉ Luồn Kim 2,4% TL Chọn
Chuyển Đổi: Vàng 3,2% TL Chọn
Phân Ảnh 2,7% TL Chọn
Xói Mòn 2,3% TL Chọn
Dũng Cảm Vô Song 2,3% TL Chọn

