Bản cập nhật: 26.4
Bản cập nhật: 26.4
Bậc Bậc 3
Tỷ lệ thắng 49,3%
Tỷ lệ chọn 3,9%
Trận 5.622
Lối Chơi
Lối Lên Đồ Tuyển Thủ
Bản cập nhật: 26.11
Ngọc Bổ Trợ
Chuẩn Xác
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Sẵn Sàng Tấn Công
Nhịp Độ Chết Người
Bước Chân Thần Tốc
Chinh Phục
Hấp Thụ Sinh Mệnh
Đắc Thắng
Hiện Diện Trí Tuệ
Huyền Thoại: Tốc Độ Đánh
Huyền Thoại: Gia Tốc
Huyền Thoại: Hút Máu
Nhát Chém Ân Huệ
Đốn Hạ
Chốt Chặn Cuối Cùng
Áp Đảo
Pháp Thuật
Cảm Hứng
Kiên Định
Tàn Phá Hủy Diệt
Suối Nguồn Sinh Mệnh
Nện Khiên
Kiểm Soát Điều Kiện
Ngọn Gió Thứ Hai
Giáp Cốt
Lan Tràn
Tiếp Sức
Kiên Cường
Sức Mạnh Thích Ứng
Tốc Độ Đánh
Điểm Hồi Kỹ Năng
Sức Mạnh Thích Ứng
Tốc Độ Di Chuyển
Máu Theo Cấp
Máu
Kháng Hiệu Ứng & Kháng Làm Chậm
Máu Theo Cấp
Phép Bổ Trợ
Trang Bị
Trang Bị Khởi Đầu
Bình Máu
Kiếm Doran
Thứ Tự Lên Đồ
Búa Chiến Caulfield
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giày
Giáp Lụa
Giày Thép Gai
Kiếm Dài
Kiếm Dài
Gậy Hung Ác
Kiếm Điện Phong
Trang Bị Hoàn Chỉnh
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Giày Thép Gai
Kiếm Điện Phong
Giáo Thiên Ly
Thương Phục Hận Serylda
Nguyệt Đao
Trang Bị Tình Huống
Ngọn Giáo Shojin
Vũ Điệu Tử Thần
Áo Choàng Bóng Tối
Liềm Xích Huyết Thực
Kiếm Ác Xà
Mãng Xà Kích
Chùy Gai Malmortius

Thứ Tự Nâng Kỹ Năng

65%

19.372 trận

Quỷ Kiếm Darkin Q
Bộ Pháp Hắc Ám E
Xiềng Xích Địa Ngục W
Đường Kiếm Tuyệt Diệt
Quỷ Kiếm Darkin
Xiềng Xích Địa Ngục
Bộ Pháp Hắc Ám
Chiến Binh Tận Thế
1
Q
2
E
3
W
4
Q
5
Q
6
R
7
Q
8
E
9
Q
10
E
11
R
12
E
13
E
14
W
15
W
16
R
17
W
18
W
Phân Tích Sát Thương
86%
9%
Tướng Tương Tự

Một vài tướng có lối chơi tương tự với Aatrox.